Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 337 µg 37%
  • Vitamin C 25,8 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 53 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 422 mg 9%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g821,6 g15 g0,3 g
50 g50 g410,8 g7,6 g0,2 g
150 g150 g1232,4 g23 g0,5 g
200 g200 g1643,2 g30 g0,6 g
250 g250 g2054 g38 g0,8 g

Câu hỏi về Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added

100 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có bao nhiêu calo?

100 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có 82 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có bao nhiêu calo?

50 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có 41 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có bao nhiêu calo?

150 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có 123 kcal, gồm 2,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có bao nhiêu calo?

200 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có 164 kcal, gồm 3,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có bao nhiêu calo?

250 g Squash, buttercup, flesh, steamed, no salt added có 205 kcal, gồm 4 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1272 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ