Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 3,2 g 11%
  • Đường 6,4 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 230 µg 26%
  • Vitamin C 6,5 mg 7%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 28 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 422 mg 9%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,53 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g451,2 g7,4 g0,4 g
50 g50 g230,6 g3,7 g0,2 g
150 g150 g681,8 g11 g0,7 g
200 g200 g902,4 g15 g0,9 g
250 g250 g1133 g19 g1,1 g

Câu hỏi về Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown

100 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có bao nhiêu calo?

100 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có bao nhiêu calo?

50 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có bao nhiêu calo?

150 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có 68 kcal, gồm 1,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có bao nhiêu calo?

200 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có 90 kcal, gồm 2,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

250 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có bao nhiêu calo?

250 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, flesh, fresh, steamed, Whangaparaoa crown có 113 kcal, gồm 3 g đạm, 19 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1121 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ