Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
41
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb6,7 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 6,7 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 5,8 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 218 µg 24%
- Vitamin C 0,76 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 1,3 mg 8%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,36 mg 2%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 1,1 g | 6,7 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,5 g | 3,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 1,6 g | 10 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 2,1 g | 13 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 2,7 g | 17 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw
100 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có bao nhiêu calo?
100 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có 41 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có bao nhiêu calo?
50 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có 21 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có bao nhiêu calo?
150 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có 62 kcal, gồm 1,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có bao nhiêu calo?
200 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có 82 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có bao nhiêu calo?
250 g Pumpkin, Whangaparaoa crown, fresh, raw có 103 kcal, gồm 2,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1119 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ