Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 7,4 g —
  • Natri 46 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 882 µg 98%
  • Vitamin C 2,8 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,48 mg 3%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 196 mg 4%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Selen 0,45 µg 1%
  • Iốt 1,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g420,8 g7,6 g0,2 g
50 g50 g210,4 g3,8 g0,1 g
150 g150 g631,1 g12 g0,3 g
200 g200 g841,5 g15 g0,5 g
250 g250 g1051,9 g19 g0,6 g

Câu hỏi về Carrot, flesh, fresh, steamed

100 g Carrot, flesh, fresh, steamed có bao nhiêu calo?

100 g Carrot, flesh, fresh, steamed có 42 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Carrot, flesh, fresh, steamed có bao nhiêu calo?

50 g Carrot, flesh, fresh, steamed có 21 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Carrot, flesh, fresh, steamed có bao nhiêu calo?

150 g Carrot, flesh, fresh, steamed có 63 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Carrot, flesh, fresh, steamed có bao nhiêu calo?

200 g Carrot, flesh, fresh, steamed có 84 kcal, gồm 1,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Carrot, flesh, fresh, steamed có bao nhiêu calo?

250 g Carrot, flesh, fresh, steamed có 105 kcal, gồm 1,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1116 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ