Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 41 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 872 µg 97%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,45 mg 3%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,14 mg 1%
  • Phốt pho 18 mg 1%
  • Kali 174 mg 4%
  • Kẽm 0,14 mg 1%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 1,2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g370,6 g6,8 g0,2 g
50 g50 g190,3 g3,4 g0,1 g
150 g150 g560,9 g10 g0,3 g
200 g200 g741,3 g14 g0,4 g
250 g250 g931,6 g17 g0,5 g

Câu hỏi về Carrot, flesh, fresh, raw

100 g Carrot, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Carrot, flesh, fresh, raw có 37 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Carrot, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Carrot, flesh, fresh, raw có 19 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Carrot, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Carrot, flesh, fresh, raw có 56 kcal, gồm 0,9 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Carrot, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Carrot, flesh, fresh, raw có 74 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Carrot, flesh, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Carrot, flesh, fresh, raw có 93 kcal, gồm 1,6 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ