Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 6,3 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 6,3 g —
  • Natri 2 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 4,8 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,77 mg 5%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0,16 mg 1%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 172 mg 4%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 0,3 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g351,1 g6,3 g0,2 g
50 g50 g180,5 g3,2 g0,1 g
150 g150 g531,6 g9,5 g0,3 g
200 g200 g702,1 g13 g0,4 g
250 g250 g882,7 g16 g0,5 g

Câu hỏi về Onion, red, flesh, raw, fresh

100 g Onion, red, flesh, raw, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Onion, red, flesh, raw, fresh có 35 kcal, gồm 1,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Onion, red, flesh, raw, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Onion, red, flesh, raw, fresh có 18 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Onion, red, flesh, raw, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Onion, red, flesh, raw, fresh có 53 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Onion, red, flesh, raw, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Onion, red, flesh, raw, fresh có 70 kcal, gồm 2,1 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Onion, red, flesh, raw, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Onion, red, flesh, raw, fresh có 88 kcal, gồm 2,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1269 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ