Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 16 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 2,5 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,3 g 5%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 11,7 mg 13%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,42 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 84 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Phốt pho 16 mg 1%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Selen 0,5 µg 1%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g160,8 g2,5 g0 g
50 g50 g80,4 g1,3 g0 g
150 g150 g241,2 g3,8 g0 g
200 g200 g321,6 g5 g0 g
250 g250 g402 g6,3 g0 g

Câu hỏi về Radish, unpeeled, raw, fresh

100 g Radish, unpeeled, raw, fresh có bao nhiêu calo?

100 g Radish, unpeeled, raw, fresh có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Radish, unpeeled, raw, fresh có bao nhiêu calo?

50 g Radish, unpeeled, raw, fresh có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Radish, unpeeled, raw, fresh có bao nhiêu calo?

150 g Radish, unpeeled, raw, fresh có 24 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Radish, unpeeled, raw, fresh có bao nhiêu calo?

200 g Radish, unpeeled, raw, fresh có 32 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Radish, unpeeled, raw, fresh có bao nhiêu calo?

250 g Radish, unpeeled, raw, fresh có 40 kcal, gồm 2 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ