Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Radicchio red, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
19
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb1,6 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 19 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 1,6 g —
- Natri 7,5 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 19 | 1,4 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 10 | 0,7 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 29 | 2,1 g | 2,4 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 38 | 2,8 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 48 | 3,5 g | 4 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Radish red14 kcal / 100 g
- Chickory raddichio16 kcal / 100 g
- Red lettuce13 kcal / 100 g
- Red cabbage27 kcal / 100 g
- Radicchio đỏtươi19 kcal / 100 g
- Radicchiosống23 kcal / 100 g
- Rau diếp xoăn đỏtươi sống19 kcal / 100 g
- Radish unpeeled16 kcal / 100 g
- Cabbage red danish24 kcal / 100 g
- Cabbage vegetables32 kcal / 100 g
Câu hỏi về Radicchio red, raw
100 g Radicchio red, raw có bao nhiêu calo?
100 g Radicchio red, raw có 19 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Radicchio red, raw có bao nhiêu calo?
50 g Radicchio red, raw có 10 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Radicchio red, raw có bao nhiêu calo?
150 g Radicchio red, raw có 29 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Radicchio red, raw có bao nhiêu calo?
200 g Radicchio red, raw có 38 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Radicchio red, raw có bao nhiêu calo?
250 g Radicchio red, raw có 48 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 458 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ