Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 1,6 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3 g 11%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 10 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,57 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,3 mg 2%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 0,2 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g191,4 g1,6 g0,1 g
50 g50 g90,7 g0,8 g0,1 g
150 g150 g282,1 g2,4 g0,2 g
200 g200 g382,8 g3,2 g0,2 g
250 g250 g473,5 g4 g0,3 g

Câu hỏi về rau diếp xoăn đỏ

100 g rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

100 g rau diếp xoăn đỏ có 19 kcal, gồm 1,4 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

50 g rau diếp xoăn đỏ có 9 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

150 g rau diếp xoăn đỏ có 28 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

200 g rau diếp xoăn đỏ có 38 kcal, gồm 2,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g rau diếp xoăn đỏ có bao nhiêu calo?

250 g rau diếp xoăn đỏ có 47 kcal, gồm 3,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ