Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,3 g 8%
- Đường 9,7 g —
- Natri 43 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1,2 µg 0%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 3%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 0 µg 0%
- Folate (B9) 91 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 28,1 mg 2%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 36,2 mg 3%
- Kali 330 mg 7%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,6 mg 26%
- Selen 0,2 µg 0%
- Iốt 0,5 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 1,7 g | 9,7 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 0,8 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 79 | 2,5 g | 15 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 105 | 3,4 g | 20 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 131 | 4,2 g | 24 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép củ dền44 kcal / 100 g
- Salad củ dềnsống, không dầu, không muối46 kcal / 100 g
- Củ cải đườngnấu chín42 kcal / 100 g
- Rau củ cải đườngsống22 kcal / 100 g
- Beet red danish38 kcal / 100 g
- Cải cầu vồngsống19 kcal / 100 g
- Bắp cải tímsống31 kcal / 100 g
- Củ cải Thụy Sĩsống21 kcal / 100 g
- Cà rốtsống37 kcal / 100 g
- Ớt chuông đỏsống29 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ dền
Củ dền nướng bao lâu thì mềm?
Rửa sạch, để nguyên vỏ và bọc từng củ bằng giấy bạc; nướng ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy kích thước. Xiên dao vào phần dày nhất: khi dao xuyên dễ dàng, để nguội rồi bóc vỏ.
Luộc củ dền thế nào để giữ màu?
Luộc nguyên củ, còn vỏ và chừa lại một đoạn cuống, trong khoảng 30–45 phút tùy kích thước; đừng cắt nhỏ trước vì củ dễ ra màu vào nước. Đổ nước lạnh lên củ sau khi luộc để dễ tuốt vỏ.
Củ dền sống có ăn được không?
Có. Gọt vỏ rồi bào sợi hoặc thái lát thật mỏng để trộn salad; vị ngọt đất của củ dền hợp với táo, cà rốt, chanh và một chút dầu ô liu.
Chọn củ dền ngon bằng cách nào?
Chọn củ chắc, cầm nặng tay, vỏ căng và không có chỗ mềm hay dập. Củ nhỏ hoặc vừa thường dễ nấu chín đều hơn củ quá lớn; nếu còn lá, lá nên tươi, không úa.
Củ dền tươi bảo quản thế nào?
Cắt bỏ lá, chừa cuống khoảng vài centimet để củ đỡ mất nước, rồi cất củ khô trong ngăn mát tủ lạnh. Để lá riêng trong túi hoặc hộp thoáng và dùng sớm hơn củ.
Củ dền hợp với món gì?
Củ dền nướng hoặc luộc thái miếng hợp với phô mai dê, cam, táo và các loại hạt trong salad. Bạn cũng có thể nấu canh củ dền với sườn hoặc thịt bò; thêm củ gần cuối để củ chín mềm mà không nát.
Làm sao tránh củ dền làm bẩn tay và thớt?
Đeo găng khi gọt hoặc thái, và dùng thớt dễ rửa; nước chanh hoặc giấm giúp làm sạch vết màu mới trên tay và dụng cụ. Nếu củ đã luộc, bóc vỏ dưới vòi nước mát để hạn chế màu dây ra xung quanh.
Nguồn: Frida (Denmark) 43 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ