Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 21 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g212,1 g1,4 g0,2 g
50 g50 g111,1 g0,7 g0,1 g
150 g150 g323,2 g2,1 g0,3 g
200 g200 g424,2 g2,8 g0,4 g
250 g250 g535,3 g3,5 g0,5 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Sĩ

100 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Sĩ có 21 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Sĩ có 11 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Sĩ có 32 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Sĩ có 42 kcal, gồm 4,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Sĩ có 53 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F008267 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ