Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cuống cải Thụy Sĩ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không có lá, sống
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm1 g
Carb1,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 1,6 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 1,2 g —
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,2 µg 0%
- Vitamin C 3,1 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 300 mg 6%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,16 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 1 g | 1,6 g | – |
| 50 g | 50 g | 6 | 0,5 g | 0,8 g | – |
| 150 g | 150 g | 19 | 1,5 g | 2,4 g | – |
| 200 g | 200 g | 26 | 2 g | 3,3 g | – |
| 250 g | 250 g | 32 | 2,5 g | 4,1 g | – |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cuống cải Thụy Sĩ
100 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
100 g Cuống cải Thụy Sĩ có 13 kcal, gồm 1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
50 g Cuống cải Thụy Sĩ có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,8 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
150 g Cuống cải Thụy Sĩ có 19 kcal, gồm 1,5 g đạm, 2,4 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
200 g Cuống cải Thụy Sĩ có 26 kcal, gồm 2 g đạm, 3,3 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cuống cải Thụy Sĩ có bao nhiêu calo?
250 g Cuống cải Thụy Sĩ có 32 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ