Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 631 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 53 g 68%
  • Chất béo bão hòa 7,5 g 37%
  • Chất xơ 7 g 25%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 75 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,3 µg 0%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,4 mg 118%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 5,6 mg 35%
  • Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 284 mg 22%
  • Sắt 6,7 mg 37%
  • Magiê 95 mg 23%
  • Phốt pho 761 mg 61%
  • Kali 437 mg 9%
  • Kẽm 4,6 mg 42%
  • Đồng 1,6 mg 179%
  • Mangan 1,5 mg 63%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g63118 g14 g53 g
50 g50 g3168,9 g6,9 g27 g
150 g150 g94727 g21 g80 g
200 g200 g126235 g28 g107 g
250 g250 g157844 g35 g134 g

Câu hỏi về Bơ mè

100 g Bơ mè có bao nhiêu calo?

100 g Bơ mè có 631 kcal, gồm 18 g đạm, 14 g carbohydrate và 53 g chất béo.

50 g Bơ mè có bao nhiêu calo?

50 g Bơ mè có 316 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 27 g chất béo.

150 g Bơ mè có bao nhiêu calo?

150 g Bơ mè có 947 kcal, gồm 27 g đạm, 21 g carbohydrate và 80 g chất béo.

200 g Bơ mè có bao nhiêu calo?

200 g Bơ mè có 1262 kcal, gồm 35 g đạm, 28 g carbohydrate và 107 g chất béo.

250 g Bơ mè có bao nhiêu calo?

250 g Bơ mè có 1578 kcal, gồm 44 g đạm, 35 g carbohydrate và 134 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ