Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2,8 g 6%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 39 g —
  • Natri 28 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,5 µg 0%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,9 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 74 mg 6%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 92 mg 22%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 628 mg 13%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,09 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2,8 g57 g0,6 g
50 g50 g–1,4 g29 g0,3 g
150 g150 g–4,2 g86 g0,9 g
200 g200 g–5,6 g115 g1,2 g
250 g250 g–7 g144 g1,5 g

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13080 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ