Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 273 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 65 g 23%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Đường 65 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10 µg 1%
  • Vitamin C 5 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 110 mg 8%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 100 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2733,2 g65 g0,3 g
50 g50 g1371,6 g32 g0,2 g
150 g150 g4104,8 g97 g0,5 g
200 g200 g5466,4 g129 g0,6 g
250 g250 g6838 g161 g0,8 g

Câu hỏi về Thịt me

100 g Thịt me có bao nhiêu calo?

100 g Thịt me có 273 kcal, gồm 3,2 g đạm, 65 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Thịt me có bao nhiêu calo?

50 g Thịt me có 137 kcal, gồm 1,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Thịt me có bao nhiêu calo?

150 g Thịt me có 410 kcal, gồm 4,8 g đạm, 97 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Thịt me có bao nhiêu calo?

200 g Thịt me có 546 kcal, gồm 6,4 g đạm, 129 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Thịt me có bao nhiêu calo?

250 g Thịt me có 683 kcal, gồm 8 g đạm, 161 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-856 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ