Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 115 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 2,1 g 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 300 mg 23%
  • Sắt 5,2 mg 29%
  • Magiê 71 mg 17%
  • Phốt pho 81 mg 6%
  • Đồng 2,1 mg 232%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1155,8 g18 g2,1 g
50 g50 g582,9 g9,1 g1,1 g
150 g150 g1738,7 g27 g3,2 g
200 g200 g23012 g36 g4,2 g
250 g250 g28815 g46 g5,3 g

Câu hỏi về Lá me

100 g Lá me có bao nhiêu calo?

100 g Lá me có 115 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Lá me có bao nhiêu calo?

50 g Lá me có 58 kcal, gồm 2,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Lá me có bao nhiêu calo?

150 g Lá me có 173 kcal, gồm 8,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Lá me có bao nhiêu calo?

200 g Lá me có 230 kcal, gồm 12 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Lá me có bao nhiêu calo?

250 g Lá me có 288 kcal, gồm 15 g đạm, 46 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ