Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 390 mg 30%
  • Sắt 8,1 mg 45%
  • Phốt pho 80 mg 6%
  • Kali 550 mg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g616,4 g8,6 g0,1 g
50 g50 g313,2 g4,3 g0,1 g
150 g150 g929,6 g13 g0,2 g
200 g200 g12213 g17 g0,2 g
250 g250 g15316 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Lá trầu không

100 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

100 g Lá trầu không có 61 kcal, gồm 6,4 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

50 g Lá trầu không có 31 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

150 g Lá trầu không có 92 kcal, gồm 9,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

200 g Lá trầu không có 122 kcal, gồm 13 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

250 g Lá trầu không có 153 kcal, gồm 16 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-807 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ