Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 7,4 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 2,1 g 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g482,5 g7,4 g0,8 g
50 g50 g241,3 g3,7 g0,4 g
150 g150 g723,8 g11 g1,1 g
200 g200 g965 g15 g1,5 g
250 g250 g1206,3 g18 g1,9 g

Câu hỏi về Lá trầu không

100 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

100 g Lá trầu không có 48 kcal, gồm 2,5 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

50 g Lá trầu không có 24 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

150 g Lá trầu không có 72 kcal, gồm 3,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

200 g Lá trầu không có 96 kcal, gồm 5 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Lá trầu không có bao nhiêu calo?

250 g Lá trầu không có 120 kcal, gồm 6,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ