Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 44 kcal —
  • Chất đạm 2,6 g 5%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất xơ 2 g 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g442,6 g6,2 g0,8 g
50 g50 g221,3 g3,1 g0,4 g
150 g150 g663,9 g9,2 g1,1 g
200 g200 g885,2 g12 g1,5 g
250 g250 g1106,6 g15 g1,9 g

Câu hỏi về Lá trầu

100 g Lá trầu có bao nhiêu calo?

100 g Lá trầu có 44 kcal, gồm 2,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Lá trầu có bao nhiêu calo?

50 g Lá trầu có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Lá trầu có bao nhiêu calo?

150 g Lá trầu có 66 kcal, gồm 3,9 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Lá trầu có bao nhiêu calo?

200 g Lá trầu có 88 kcal, gồm 5,2 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

250 g Lá trầu có bao nhiêu calo?

250 g Lá trầu có 110 kcal, gồm 6,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ