Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất xơ 8,6 g 31%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g718 g5,2 g1,4 g
50 g50 g364 g2,6 g0,7 g
150 g150 g10712 g7,8 g2 g
200 g200 g14216 g10 g2,7 g
250 g250 g17820 g13 g3,4 g

Câu hỏi về Lá so đũa

100 g Lá so đũa có bao nhiêu calo?

100 g Lá so đũa có 71 kcal, gồm 8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Lá so đũa có bao nhiêu calo?

50 g Lá so đũa có 36 kcal, gồm 4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Lá so đũa có bao nhiêu calo?

150 g Lá so đũa có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Lá so đũa có bao nhiêu calo?

200 g Lá so đũa có 142 kcal, gồm 16 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Lá so đũa có bao nhiêu calo?

250 g Lá so đũa có 178 kcal, gồm 20 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: IFCT (India) C001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ