Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt mè đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
508
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb10 g
Chất béo43 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 508 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 43 g 55%
- Chất xơ 17 g 61%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 508 | 19 g | 10 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 254 | 9,6 g | 5,1 g | 22 g |
| 150 g | 150 g | 762 | 29 g | 15 g | 65 g |
| 200 g | 200 g | 1016 | 38 g | 21 g | 86 g |
| 250 g | 250 g | 1270 | 48 g | 26 g | 108 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt mè đen
100 g Hạt mè đen có bao nhiêu calo?
100 g Hạt mè đen có 508 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 43 g chất béo.
50 g Hạt mè đen có bao nhiêu calo?
50 g Hạt mè đen có 254 kcal, gồm 9,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 22 g chất béo.
150 g Hạt mè đen có bao nhiêu calo?
150 g Hạt mè đen có 762 kcal, gồm 29 g đạm, 15 g carbohydrate và 65 g chất béo.
200 g Hạt mè đen có bao nhiêu calo?
200 g Hạt mè đen có 1016 kcal, gồm 38 g đạm, 21 g carbohydrate và 86 g chất béo.
250 g Hạt mè đen có bao nhiêu calo?
250 g Hạt mè đen có 1270 kcal, gồm 48 g đạm, 26 g carbohydrate và 108 g chất béo.
Nguồn: IFCT (India) H009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ