Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 24 g 84%
  • Đường 2,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2926,7 g48 g2,8 g
50 g50 g1463,4 g24 g1,4 g
150 g150 g43810 g72 g4,2 g
200 g200 g58413 g96 g5,6 g
250 g250 g73017 g120 g7 g

Câu hỏi về Thảo quả đen

100 g Thảo quả đen có bao nhiêu calo?

100 g Thảo quả đen có 292 kcal, gồm 6,7 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Thảo quả đen có bao nhiêu calo?

50 g Thảo quả đen có 146 kcal, gồm 3,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thảo quả đen có bao nhiêu calo?

150 g Thảo quả đen có 438 kcal, gồm 10 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Thảo quả đen có bao nhiêu calo?

200 g Thảo quả đen có 584 kcal, gồm 13 g đạm, 96 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Thảo quả đen có bao nhiêu calo?

250 g Thảo quả đen có 730 kcal, gồm 17 g đạm, 120 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: slv 7195 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ