Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất xơ 4,8 g 17%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 2,4 g | 5,9 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 1,2 g | 2,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 3,5 g | 8,8 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 4,7 g | 12 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 5,9 g | 15 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ớt xanh
Làm sao chọn ớt xanh tươi?
Chọn quả cứng, vỏ căng bóng, cuống còn xanh và không có chỗ mềm hay nhăn. Muốn vị cay nhẹ hơn, chọn quả lớn và bỏ hạt cùng phần gân trắng bên trong.
Ớt xanh cần nấu bao lâu?
Thái lát rồi xào nhanh khoảng 2–3 phút để ớt mềm nhẹ mà vẫn giòn. Nếu cho vào canh hoặc món kho, thêm gần cuối để giữ mùi thơm và tránh làm món ăn quá cay.
Bảo quản ớt xanh thế nào để lâu hỏng?
Để quả khô, chưa rửa trong túi giấy hoặc hộp thoáng ở ngăn mát; dùng trong khoảng một tuần. Muốn để lâu hơn, bỏ cuống, thái lát rồi cấp đông, không cần rã đông trước khi nấu.
Ớt xanh thường dùng trong món nào?
Ớt xanh thái lát ăn kèm phở, bún bò hoặc cho vào nước mắm chấm. Bạn cũng có thể giã với muối làm muối ớt, hoặc xào cùng thịt, trứng và rau.
Có thể thay ớt xanh bằng ớt chuông xanh không?
Có thể thay khi cần màu xanh và độ giòn, nhưng ớt chuông xanh ít cay và có vị ngọt dịu hơn. Nếu muốn giữ độ cay, thêm một ít ớt cay thái nhỏ.
Ớt xanh có cay như ớt đỏ không?
Màu quả không cho biết chính xác độ cay; ớt xanh và ớt đỏ có thể cay khác nhau tùy giống và độ chín. Nếm một lát nhỏ trước, rồi tăng lượng từ từ; bỏ hạt và gân trắng để giảm cay.
Ăn ớt xanh sống có an toàn không?
Có thể ăn sống sau khi rửa kỹ dưới vòi nước và bỏ phần dập hỏng. Thái lượng nhỏ vào món ăn trước, vì độ cay có thể làm bạn khó chịu ở miệng.
Ớt xanh có nhiều chất xơ không?
Một khẩu phần 100 g có 4,8 g chất xơ. Vì thường chỉ dùng vài lát hoặc một quả nhỏ để tạo vị cay, lượng ăn thực tế thường thấp hơn nhiều.
Nguồn: IFCT (India) G008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ