Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 321 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất xơ 28 g 100%
  • Natri 18 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 383 mg 29%
  • Sắt 14 mg 78%
  • Magiê 229 mg 55%
  • Phốt pho 178 mg 14%
  • Kali 1120 mg 24%
  • Kẽm 7,5 mg 68%
  • Đồng 0,38 mg 42%
  • Mangan 28 mg 1217%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32111 g41 g6,7 g
50 g50 g1615,4 g20 g3,4 g
150 g150 g48216 g61 g10 g
200 g200 g64222 g81 g13 g
250 g250 g80327 g101 g17 g

Câu hỏi về bột bạch đậu khấu

100 g bột bạch đậu khấu có bao nhiêu calo?

100 g bột bạch đậu khấu có 321 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g bột bạch đậu khấu có bao nhiêu calo?

50 g bột bạch đậu khấu có 161 kcal, gồm 5,4 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g bột bạch đậu khấu có bao nhiêu calo?

150 g bột bạch đậu khấu có 482 kcal, gồm 16 g đạm, 61 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g bột bạch đậu khấu có bao nhiêu calo?

200 g bột bạch đậu khấu có 642 kcal, gồm 22 g đạm, 81 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g bột bạch đậu khấu có bao nhiêu calo?

250 g bột bạch đậu khấu có 803 kcal, gồm 27 g đạm, 101 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11075 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ