Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bột nghệ
Calo và thông tin dinh dưỡng
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb44 g
Chất béo3,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 23 g 81%
- Đường 3,2 g —
- Natri 27 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 13,4 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 55 mg 306%
- Magiê 208 mg 50%
- Phốt pho 299 mg 24%
- Kali 2080 mg 44%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 1,3 mg 144%
- Mangan 19,8 mg 861%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 9,7 g | 44 g | 3,3 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 4,8 g | 22 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 15 g | 67 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 19 g | 89 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 24 g | 111 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bột nghệ
100 g bột nghệ có bao nhiêu calo?
100 g bột nghệ có 291 kcal, gồm 9,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
50 g bột nghệ có bao nhiêu calo?
50 g bột nghệ có 146 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g bột nghệ có bao nhiêu calo?
150 g bột nghệ có 437 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
200 g bột nghệ có bao nhiêu calo?
200 g bột nghệ có 582 kcal, gồm 19 g đạm, 89 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
250 g bột nghệ có bao nhiêu calo?
250 g bột nghệ có 728 kcal, gồm 24 g đạm, 111 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ