Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 194 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 46 g 165%
  • Natri 3400 mg 148%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1060 µg 118%
  • Vitamin C 109 mg 121%
  • Vitamin E 13,7 mg 91%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 1410 mg 108%
  • Sắt 24 mg 133%
  • Magiê 830 mg 198%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 3020 mg 64%
  • Kẽm 7,3 mg 66%
  • Đồng 0,53 mg 59%
  • Mangan 10,9 mg 474%
  • Selen 24,6 µg 45%
  • Iốt 42000 µg 28000%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1949,1 g12 g1,7 g
50 g50 g974,6 g6,2 g0,9 g
150 g150 g29114 g19 g2,6 g
200 g200 g38818 g25 g3,4 g
250 g250 g48523 g31 g4,3 g

Câu hỏi về Rong biển fucus

100 g Rong biển fucus có bao nhiêu calo?

100 g Rong biển fucus có 194 kcal, gồm 9,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Rong biển fucus có bao nhiêu calo?

50 g Rong biển fucus có 97 kcal, gồm 4,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Rong biển fucus có bao nhiêu calo?

150 g Rong biển fucus có 291 kcal, gồm 14 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Rong biển fucus có bao nhiêu calo?

200 g Rong biển fucus có 388 kcal, gồm 18 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Rong biển fucus có bao nhiêu calo?

250 g Rong biển fucus có 485 kcal, gồm 23 g đạm, 31 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20994 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ