Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 30 g 108%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 3300 mg 143%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 273 µg 30%
  • Vitamin C 31,6 mg 35%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 4,3 mg 29%
  • Vitamin K 244 µg 203%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 164 µg 41%

Khoáng chất

  • Canxi 838 mg 64%
  • Sắt 24,1 mg 134%
  • Magiê 749 mg 178%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 5910 mg 126%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 64,8 µg 118%
  • Iốt 410000 µg 273333%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2059,9 g23 g1,4 g
50 g50 g1035 g12 g0,7 g
150 g150 g30815 g35 g2,1 g
200 g200 g41020 g46 g2,8 g
250 g250 g51325 g58 g3,5 g

Câu hỏi về Tảo bẹ Kombu

100 g Tảo bẹ Kombu có bao nhiêu calo?

100 g Tảo bẹ Kombu có 205 kcal, gồm 9,9 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Tảo bẹ Kombu có bao nhiêu calo?

50 g Tảo bẹ Kombu có 103 kcal, gồm 5 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Tảo bẹ Kombu có bao nhiêu calo?

150 g Tảo bẹ Kombu có 308 kcal, gồm 15 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Tảo bẹ Kombu có bao nhiêu calo?

200 g Tảo bẹ Kombu có 410 kcal, gồm 20 g đạm, 46 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Tảo bẹ Kombu có bao nhiêu calo?

250 g Tảo bẹ Kombu có 513 kcal, gồm 25 g đạm, 58 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ