Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Seaweed, kombu, dried
Calo và thông tin dinh dưỡng
186
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb20 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 35 g 123%
- Đường 20 g —
- Natri 3100 mg 135%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 73,3 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 25%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 64,6 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 680 mg 52%
- Sắt 3,3 mg 18%
- Magiê 610 mg 145%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 7500 mg 160%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,5 mg 56%
- Mangan 1 mg 43%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 36000 µg 24000%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 7,9 g | 20 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 4 g | 10 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 278 | 12 g | 30 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 371 | 16 g | 40 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 464 | 20 g | 50 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Rong biển kombukhô, tươi43 kcal / 100 g
- Algae kombu "ma-kombu"170 kcal / 100 g
- Rảo biển kombusaccharina japonica, phơi khô hoặc sấy khô222 kcal / 100 g
- Rong biển kelptươi43 kcal / 100 g
- Algae kombu "naga-kombu"205 kcal / 100 g
- Tảo bẹ Kombuphơi khô hoặc khử nước205 kcal / 100 g
- Tảo bẹ tanglephơi khô hoặc khử nước211 kcal / 100 g
Câu hỏi về Seaweed, kombu, dried
100 g Seaweed, kombu, dried có bao nhiêu calo?
100 g Seaweed, kombu, dried có 186 kcal, gồm 7,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Seaweed, kombu, dried có bao nhiêu calo?
50 g Seaweed, kombu, dried có 93 kcal, gồm 4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Seaweed, kombu, dried có bao nhiêu calo?
150 g Seaweed, kombu, dried có 278 kcal, gồm 12 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Seaweed, kombu, dried có bao nhiêu calo?
200 g Seaweed, kombu, dried có 371 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Seaweed, kombu, dried có bao nhiêu calo?
250 g Seaweed, kombu, dried có 464 kcal, gồm 20 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ