Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 205 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất xơ 37 g 131%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2058,3 g–1,5 g
50 g50 g1034,2 g–0,8 g
150 g150 g30813 g–2,3 g
200 g200 g41017 g–3 g
250 g250 g51321 g–3,8 g

Câu hỏi về Algae, kombu, "Naga-kombu"

100 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có bao nhiêu calo?

100 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có 205 kcal, gồm 8,3 g đạm, – carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có bao nhiêu calo?

50 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có 103 kcal, gồm 4,2 g đạm, – carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có bao nhiêu calo?

150 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có 308 kcal, gồm 13 g đạm, – carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có bao nhiêu calo?

200 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có 410 kcal, gồm 17 g đạm, – carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có bao nhiêu calo?

250 g Algae, kombu, "Naga-kombu" có 513 kcal, gồm 21 g đạm, – carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: mext 09015 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ