Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rảo biển kombu
Calo và thông tin dinh dưỡng
saccharina japonica, phơi khô hoặc sấy khô
222
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,9 g
Carb25 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 222 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 34 g 122%
- Natri 2450 mg 107%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 133 µg 15%
- Vitamin C 14,8 mg 16%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 124 µg 31%
Khoáng chất
- Canxi 811 mg 62%
- Sắt 13 mg 72%
- Magiê 1030 mg 245%
- Phốt pho 654 mg 52%
- Kali 10400 mg 221%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 134 µg 244%
- Iốt 233000 µg 155333%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 222 | 7,9 g | 25 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 111 | 3,9 g | 13 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 333 | 12 g | 37 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 444 | 16 g | 50 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 555 | 20 g | 62 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rảo biển kombu
100 g Rảo biển kombu có bao nhiêu calo?
100 g Rảo biển kombu có 222 kcal, gồm 7,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Rảo biển kombu có bao nhiêu calo?
50 g Rảo biển kombu có 111 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Rảo biển kombu có bao nhiêu calo?
150 g Rảo biển kombu có 333 kcal, gồm 12 g đạm, 37 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Rảo biển kombu có bao nhiêu calo?
200 g Rảo biển kombu có 444 kcal, gồm 16 g đạm, 50 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
250 g Rảo biển kombu có bao nhiêu calo?
250 g Rảo biển kombu có 555 kcal, gồm 20 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20990 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ