Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 8,3 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 0,6 g —
- Natri 233 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6 µg 1%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,87 mg 6%
- Vitamin K 66 µg 55%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 0,47 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 180 µg 45%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 12,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 121 mg 29%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 89 mg 2%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,2 mg 9%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1,7 g | 8,3 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 10 g | 4 | 0,2 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 20 g | 9 | 0,3 g | 1,7 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 2 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 30 g | 13 | 0,5 g | 2,5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 40 g | 17 | 0,7 g | 3,3 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,8 g | 4,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 2,5 g | 12 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 3,4 g | 17 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 4,2 g | 21 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Rong biển wakametươi sống45 kcal / 100 g
- Rong biển kombukhô, tươi43 kcal / 100 g
- Rêu Irelandsống49 kcal / 100 g
- Rảo biển kombusaccharina japonica, phơi khô hoặc sấy khô222 kcal / 100 g
- Cải xoănsống35 kcal / 100 g
- Seaweed kombu186 kcal / 100 g
- Bắp cảisống25 kcal / 100 g
- Tảo xoắn spirulinatảo spirulina (Spirulina sp.), tươi, sống36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rong biển kelp
Rong biển kelp khô cần ngâm bao lâu trước khi nấu?
Ngâm trong nước lạnh khoảng 20–30 phút cho mềm, rồi xả sạch cát và muối bám trên lá. Nếu nấu nước dùng, bạn có thể cho rong biển khô vào nồi ngay mà không cần ngâm trước.
Nấu rong biển kelp trong bao lâu để làm nước dùng?
Đun liu riu khoảng 20–30 phút để rong biển tiết vị ngọt; vớt ra trước khi nước sôi mạnh để nước dùng không bị nhớt hoặc quá nồng. Phần rong đã nấu có thể thái sợi cho vào canh.
Rong biển kelp hợp với món gì?
Rong biển kelp tạo vị umami cho nước dùng mì, súp và canh đậu phụ; bạn cũng có thể thái mỏng trộn cùng dưa chuột hoặc rau củ. Khi nấu với đậu, cho một miếng nhỏ vào nồi rồi vớt ra trước khi dùng.
Bảo quản rong biển kelp khô thế nào để không bị ỉu?
Cất rong biển khô trong hộp kín, ở nơi khô ráo, tránh hơi nước và ánh nắng. Nếu đã ngâm, để ráo, cho vào hộp kín trong tủ lạnh và dùng trong vài ngày.
Rong biển kelp có thể ăn sống không?
Rong biển kelp khô thường cần ngâm và rửa trước khi ăn; loại bán tươi hoặc đã ngâm có thể dùng trong món trộn nếu được ghi là ăn liền. Rửa kỹ để loại cát và vị mặn dư.
Rong biển kelp và rong biển wakame khác nhau thế nào?
Kelp thường có lá dày, dai và được dùng để nấu nước dùng; wakame mềm hơn, hay được thái vào súp miso hoặc trộn salad. Rong biển wakame có 1,7 g protein mỗi 100 g, so với 1,7 g của rong biển kelp.
Ăn rong biển kelp thường xuyên có cần lưu ý gì không?
Rong biển kelp có thể chứa nhiều i-ốt, nhưng hàm lượng thay đổi đáng kể giữa các sản phẩm và cách chế biến. Vì vậy, đừng ăn lượng lớn mỗi ngày hoặc xem nó như nguồn i-ốt có hàm lượng cố định.
Nguồn: USDA FoodData Central 168457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ