Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tảo xoắn spirulina
Calo và thông tin dinh dưỡng
tảo spirulina (Spirulina sp.), tươi, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,3 g —
- Natri 98 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,8 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,5 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,22 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 11 mg 1%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,6 mg 67%
- Mangan 0,19 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 5,9 g | 2 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 3 g | 1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 8,9 g | 3 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 12 g | 4 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 15 g | 5,1 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tảo xoắn spirulina
Tảo xoắn spirulina thường dùng bao nhiêu mỗi lần?
Bột spirulina thường được dùng từng lượng nhỏ, khoảng 1–3 g mỗi lần, vì vị tảo đậm và dễ lấn át món ăn. Hãy bắt đầu với một nhúm rồi tăng dần nếu hợp khẩu vị.
Pha bột tảo xoắn spirulina với gì để dễ uống?
Xay cùng chuối, xoài hoặc dứa với sữa chua hay sữa thực vật; vị trái cây chua ngọt át bớt mùi tảo. Cho bột vào sau cùng và xay nhanh để màu xanh không bám lâu vào cối.
Có nên nấu tảo xoắn spirulina ở nhiệt độ cao không?
Không cần nấu lâu: nhiệt cao có thể làm màu và mùi của bột biến đổi. Hãy khuấy vào sinh tố, cháo hoặc súp sau khi đã bắc khỏi bếp, thay vì đun sôi cùng món ăn.
Tảo xoắn spirulina bảo quản thế nào để bột không vón?
Đậy kín bao bì sau mỗi lần dùng, để nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng; dùng thìa khô để lấy bột. Nếu bột bị ẩm, đổi mùi hoặc đổi màu bất thường, đừng dùng tiếp.
Chọn bột tảo xoắn spirulina thế nào?
Ưu tiên sản phẩm ghi rõ thành phần là spirulina, có bao bì kín và còn hạn sử dụng; loại pha thêm đường hoặc hương liệu sẽ khó kiểm soát vị và lượng dùng hơn. Spirulina nguyên chất thường có mùi tảo đặc trưng, không thơm như bột trái cây.
Tảo xoắn spirulina có phải rong biển không?
Dù thường được gọi là tảo xoắn, spirulina thực chất là vi khuẩn lam có khả năng quang hợp, không phải rong biển dạng lá như kelp. Vì vậy, bột spirulina thường được rắc vào đồ uống hoặc món ăn, chứ không dùng như lá rong biển để cuộn hay nấu nước dùng.
Tảo xoắn spirulina hợp với món nào ngoài sinh tố?
Bạn có thể khuấy một ít bột vào sốt trộn salad, hummus hoặc súp bí đỏ sau khi nấu. Dùng lượng nhỏ trước để màu xanh và vị tảo không át các nguyên liệu khác.
Tảo xoắn spirulina có phải nguồn sắt không?
Tảo xoắn spirulina là nguồn sắt: mỗi 2,8 mg sắt trong 100 g. Tuy nhiên, người ta thường chỉ dùng một lượng bột nhỏ mỗi lần, nên đừng xem một nhúm bột như khẩu phần lớn.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20982 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ