Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 57 g 115%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 7,7 g 10%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 3,6 g 13%
- Đường 3,1 g —
- Natri 1048 mg 46%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 29 µg 3%
- Vitamin C 10,1 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5 mg 33%
- Vitamin K 25,5 µg 21%
- Thiamin (B1) 2,4 mg 198%
- Riboflavin (B2) 3,7 mg 282%
- Niacin (B3) 12,8 mg 80%
- Axit pantothenic (B5) 3,5 mg 70%
- Vitamin B6 0,36 mg 21%
- Folate (B9) 94 µg 24%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 66 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 120 mg 9%
- Sắt 28,5 mg 158%
- Magiê 195 mg 46%
- Phốt pho 118 mg 9%
- Kali 1363 mg 29%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 6,1 mg 678%
- Mangan 1,9 mg 83%
- Selen 7,2 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 58 g | 20 g | 7,7 g |
| 1 khẩu phần | 112 g | 325 | 64 g | 23 g | 8,6 g |
| 2 khẩu phần | 224 g | 650 | 129 g | 46 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56 g | 162 | 32 g | 11 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 336 g | 974 | 193 g | 68 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 448 g | 1299 | 258 g | 91 g | 35 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 29 g | 10 g | 3,9 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 86 g | 31 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 115 g | 41 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 144 g | 51 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rong biển spirulina khô
Rong biển spirulina khô dùng như thế nào?
Khuấy một thìa canh vào sinh tố, nước ép hoặc sốt trộn salad; vị hơi tanh, nên hợp với chuối, chanh và gừng. Với súp hay cháo nóng, cho vào sau khi tắt bếp để màu xanh và mùi vị không bị biến đổi nhiều.
Có cần ngâm rong biển spirulina khô trước khi ăn không?
Không cần ngâm: dạng bột có thể khuấy thẳng vào món ăn hoặc đồ uống. Nếu sản phẩm là viên hay miếng ép khô, hãy làm theo cách sử dụng ghi trên bao bì thay vì mặc định nó như rong biển lá.
Rong biển spirulina khô để được bao lâu sau khi mở gói?
Đậy kín bao bì hoặc chuyển sang lọ khô, kín khí, rồi cất nơi mát và tránh ánh nắng, hơi nước. Dùng thìa khô để lấy; bỏ sản phẩm nếu bị ẩm, vón bất thường hoặc có mùi lạ.
Rong biển spirulina khô hợp với món nào?
Bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sinh tố xanh, sốt chanh trộn salad, hummus hoặc súp rau củ. Tránh cho quá nhiều vào món có vị thanh vì mùi biển và màu xanh đậm dễ lấn át các nguyên liệu khác.
Có thể thay rong biển spirulina khô bằng rong biển dulse khô không?
Không hoàn toàn: dulse có dạng lá và thường dùng như rau biển hoặc gia vị, còn spirulina khô thường là bột để khuấy vào món ăn. Dulse khô có 36,2 g protein trên 100 g, còn rong biển spirulina khô có 57 g.
Rong biển spirulina khô có nhiều protein không?
Có; một thìa canh khoảng 7 g cung cấp 4 g protein. Đây là nguyên liệu đậm đặc, nên thường dùng từng thìa nhỏ thay vì ăn một khẩu phần lớn.
Rong biển spirulina khô có phải là rong biển thật không?
Tên gọi quen thuộc là rong biển, nhưng spirulina là vi khuẩn lam sống trong nước, không phải tảo biển dạng lá. Sản phẩm khô thường được nghiền thành bột hoặc ép thành viên.
Nguồn: USDA FoodData Central 170495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ