Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nghệ bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
gia vị, xay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 312 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 23 g 81%
- Đường 3,2 g —
- Natri 27 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 4,4 mg 30%
- Vitamin K 13,4 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 49,2 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 55 mg 306%
- Magiê 208 mg 50%
- Phốt pho 299 mg 24%
- Kali 2080 mg 44%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 1,3 mg 144%
- Mangan 19,8 mg 861%
- Selen 6,2 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 312 | 9,7 g | 44 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 3 g | 9 | 0,3 g | 1,3 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 6 g | 19 | 0,6 g | 2,7 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 1,5 g | 5 | 0,1 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 9 g | 28 | 0,9 g | 4 g | 0,3 g |
| 4 khẩu phần | 12 g | 37 | 1,2 g | 5,3 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 156 | 4,8 g | 22 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 468 | 15 g | 67 g | 4,9 g |
| 200 g | 200 g | 624 | 19 g | 89 g | 6,5 g |
| 250 g | 250 g | 780 | 24 g | 111 g | 8,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột nghệ291 kcal / 100 g
- Gừng bột335 kcal / 100 g
- Bạch đậu khấu xay312 kcal / 100 g
- Bột quế247 kcal / 100 g
- Đinh hương bột274 kcal / 100 g
- Allspice xaygia vị263 kcal / 100 g
- Hạt mù tạt xayxay508 kcal / 100 g
- Nhục đậu khấu xayxay525 kcal / 100 g
- Kinh giới cay xayxay265 kcal / 100 g
- Húng tây savory xayxay272 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nghệ bột
100 g Nghệ bột có bao nhiêu calo?
100 g Nghệ bột có 312 kcal, gồm 9,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (3 g) Nghệ bột có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (3 g) Nghệ bột có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (6 g) Nghệ bột có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (6 g) Nghệ bột có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (1,5 g) Nghệ bột có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (1,5 g) Nghệ bột có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (9 g) Nghệ bột có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (9 g) Nghệ bột có 28 kcal, gồm 0,9 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
4 khẩu phần (12 g) Nghệ bột có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (12 g) Nghệ bột có 37 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nghệ bột có bao nhiêu calo?
50 g Nghệ bột có 156 kcal, gồm 4,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Nghệ bột có bao nhiêu calo?
150 g Nghệ bột có 468 kcal, gồm 15 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172231 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ