Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 1,1 g 0%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 0,3 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 264 µg 29%
- Vitamin C 18 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,8 mg 5%
- Vitamin K 415 µg 346%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 68 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 64 mg 15%
- Phốt pho 56 mg 4%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,39 mg 43%
- Mangan 1,1 mg 50%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 3,2 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 2,5 g | 1 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 5 g | 1 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1,3 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 7,5 g | 2 | 0,2 g | 0,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 10 g | 2 | 0,3 g | 0,1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,6 g | 0,5 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 4,7 g | 1,6 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 6,3 g | 2,1 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 7,9 g | 2,6 g | 1,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Húng quế
Húng quế nên cho vào món ăn lúc nào?
Với món nóng như phở, bún bò hay canh, bạn nên thêm lá vào bát ngay trước khi ăn để giữ mùi thơm. Nếu nấu sốt, cho húng quế vào gần cuối thay vì đun lâu.
Làm sao rửa húng quế để ăn sống?
Nhặt bỏ lá úa, rửa nhẹ từng nhánh dưới vòi nước rồi ngâm nhanh trong nước sạch và để ráo kỹ. Vò hoặc ngâm lâu làm lá dập và mất mùi.
Bảo quản húng quế tươi thế nào để lâu héo?
Cắt bớt gốc, cắm nhánh vào cốc nước như bó hoa và để ở nơi thoáng mát; thay nước mỗi ngày. Tránh để lá ướt trong túi kín hoặc đặt sát luồng khí lạnh trong tủ lạnh, vì lá dễ thâm.
Húng quế thường ăn với món gì?
Lá húng quế thường ăn kèm phở, bún bò, bún riêu và các món cuốn; vị thơm hơi giống hồi cũng hợp với cà chua, tỏi và món xào. Bạn có thể xé lá bằng tay rồi rắc lên món ngay trước khi dùng.
Không có húng quế thì thay bằng rau gì?
Ăn kèm phở hoặc bún, bạn có thể dùng rau om hay rau răm, nhưng hương vị sẽ khác. Nếu làm sốt kiểu pesto, dùng rau mùi hoặc rau cải bó xôi với một ít hạt và dầu ô liu sẽ cho màu xanh, nhưng không có mùi húng quế đặc trưng.
Húng quế tươi và húng quế khô khác nhau thế nào khi nấu?
Húng quế khô có mùi cô đặc hơn, nên hợp với sốt và món nấu lâu; húng quế tươi thơm rõ hơn khi ăn sống hoặc cho vào cuối. Trên 100 g, húng quế khô có 233 kcal và 23 g protein, còn húng quế tươi có 23 kcal và 3,2 g protein.
Có thể làm sốt pesto bằng húng quế không?
Có. Xay húng quế với tỏi, hạt thông hoặc hạt điều, phô mai bào và dầu ô liu; cho dầu từ từ để sốt vừa sánh, rồi trộn với mì hoặc phết lên bánh mì.
Nguồn: USDA FoodData Central 172232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ