Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 331 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 9 g 32%
- Đường 2,4 g —
- Natri 60 mg 3%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,67 mg 4%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 36%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,8 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 1,7 mg 97%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 67,5 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 79 mg 6%
- Sắt 5,7 mg 31%
- Magiê 77 mg 18%
- Phốt pho 414 mg 33%
- Kali 1193 mg 25%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,53 mg 59%
- Mangan 0,98 mg 43%
- Selen 23,9 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 331 | 17 g | 64 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 3,1 g | 10 | 0,5 g | 2 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 6,2 g | 21 | 1 g | 4 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 1,6 g | 5 | 0,3 g | 1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 9,3 g | 31 | 1,5 g | 5,9 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 12,4 g | 41 | 2,1 g | 7,9 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 166 | 8,3 g | 32 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 497 | 25 g | 96 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 662 | 33 g | 128 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 828 | 41 g | 159 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột tỏi
Dùng bao nhiêu bột tỏi để thay một tép tỏi?
Khoảng ⅛ thìa cà phê bột tỏi thay cho một tép tỏi cỡ vừa. Bột đậm vị hơn và khô hơn, nên hãy khuấy vào món ăn rồi nếm trước khi thêm.
Cho bột tỏi vào món ăn lúc nào để không bị đắng?
Với món xào, cho bột tỏi vào gần cuối hoặc khuấy nhanh cùng nước sốt; đừng để bột khô nằm lâu trên chảo nóng vì dễ cháy và đắng. Trong súp, món hầm hay nước ướp, bạn có thể cho bột vào sớm để gia vị kịp hòa đều.
Bột tỏi dùng làm gia vị cho những món nào?
Bột tỏi hợp với khoai tây nướng, rau củ, thịt nướng, súp và nước sốt mì. Trộn một ít vào bơ mềm để phết bánh mì, hoặc khuấy với dầu, muối và tiêu làm hỗn hợp ướp.
Có thể thay bột tỏi bằng tỏi tươi không?
Có, nhưng tỏi tươi nhiều nước và vị hăng hơn. Để thay ¼ thìa cà phê bột tỏi, dùng khoảng một tép tỏi nhỏ băm nhuyễn; phi tỏi tươi trước, còn bột tỏi thường được cho vào món muộn hơn để tránh cháy.
Bột tỏi có giống bột hành không?
Không: bột tỏi có vị hăng, đậm và mùi đặc trưng của tỏi, còn bột hành ngọt dịu hơn. Có thể dùng cả hai trong hỗn hợp ướp thịt hoặc nêm khoai tây, nhưng thay ngang lượng có thể làm vị món ăn khác đi.
Bột tỏi có cần bảo quản trong tủ lạnh không?
Không cần; cất bột trong lọ kín, nơi khô ráo, mát và tránh ánh nắng. Dùng thìa khô để lấy, vì hơi ẩm dễ làm bột vón cục và mất mùi.
Bột tỏi có thể dùng để làm sốt tỏi không?
Được. Khuấy một nhúm bột tỏi vào sốt mayonnaise, sữa chua hoặc kem chua, rồi để vài phút cho mùi vị lan đều; cách này cho sốt mịn và không có miếng tỏi sống.
Bột tỏi có cay không?
Bột tỏi không cay kiểu ớt; vị của nó mặn mà, hăng và hơi ngọt. Nếu món cần độ cay, hãy thêm ớt riêng thay vì tăng bột tỏi.
Nguồn: USDA FoodData Central 171325 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ