Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 325 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 53 g 190%
- Đường 2,8 g —
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 25,2 mg 168%
- Vitamin K 99,8 µg 83%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 3,3 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 56 µg 14%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 64,2 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 525 mg 40%
- Sắt 19,1 mg 106%
- Magiê 255 mg 61%
- Phốt pho 367 mg 29%
- Kali 1170 mg 25%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 1,2 mg 133%
- Mangan 8,3 mg 361%
- Selen 40,3 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 325 | 14 g | 2,6 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 2 g | 7 | 0,3 g | 0,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 4 g | 13 | 0,6 g | 0,1 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 1 g | 3 | 0,1 g | 0 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 6 g | 20 | 0,9 g | 0,2 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 8 g | 26 | 1,1 g | 0,2 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 163 | 7,1 g | 1,3 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 488 | 21 g | 3,9 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 650 | 29 g | 5,3 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 813 | 36 g | 6,6 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột cà ri
Nên cho bột cà ri vào món ăn lúc nào?
Phi bột cà ri với chút dầu ở lửa nhỏ khoảng 20–30 giây, đến khi dậy mùi, rồi mới thêm hành, thịt hoặc nước. Đừng để bột khô cháy trong chảo nóng vì vị sẽ đắng.
Nấu cà ri cho hai người thì dùng bao nhiêu bột cà ri?
Bạn có thể bắt đầu với khoảng 1–2 thìa cà phê, phi cùng dầu rồi nếm nước sốt trước khi thêm nữa. Độ cay và mùi thơm của mỗi hỗn hợp khác nhau, nên thêm từng ít một sẽ dễ cân bằng món hơn.
Bột cà ri bảo quản thế nào để không mất mùi?
Đậy kín trong lọ khô, để nơi mát và tránh ánh nắng, hơi nước từ bếp. Dùng thìa khô lấy bột; nếu bột vón ẩm hoặc mùi thơm đã nhạt hẳn, nên thay lọ mới.
Bột cà ri thường dùng nấu những món nào?
Bột cà ri hợp với cà ri gà, cà ri bò, cà ri rau củ và các món đậu hầm. Bạn cũng có thể phi một ít với dầu rồi trộn vào cơm, súp hoặc nước xốt để tạo mùi thơm ấm.
Có thể thay bột cà ri bằng gì khi đang nấu?
Không có gia vị đơn lẻ nào thay đúng hương vị của bột cà ri. Nếu thiếu, có thể phối bột nghệ với thì là và rau mùi xay; thêm ớt nếu muốn cay, nhưng món sẽ có vị khác.
Bột cà ri có giống bột nghệ không?
Không. Bột nghệ là một loại gia vị đơn, còn bột cà ri là hỗn hợp nhiều gia vị, thường có nghệ cùng các loại như thì là, rau mùi và tiêu; vì vậy bột cà ri có mùi vị phức hợp hơn.
Bột cà ri có phải là một loại gia vị truyền thống duy nhất ở Ấn Độ không?
Không; bột cà ri bán sẵn là hỗn hợp phối trộn, và công thức thay đổi theo nhà sản xuất. Trong nhiều món Nam Á, gia vị được phối riêng cho từng món thay vì dùng một hỗn hợp cố định.
Bột cà ri đóng gói có thể chứa những thành phần gây dị ứng nào?
Có thể có mù tạt, cần tây hoặc thành phần khác tùy công thức, và một số loại được pha thêm muối hay tinh bột. Nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, hãy đọc danh sách nguyên liệu trên bao bì.
Nguồn: USDA FoodData Central 170924 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ