Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Giấm balsamic

Calo và thông tin dinh dưỡng

88
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb17 g
Chất béo0 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 15 g —
  • Natri 23 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 1,7 mg 101%
  • Folate (B9) 5,5 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,72 mg 4%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 19 mg 2%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,13 mg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g880,5 g17 g0 g
1 khẩu phần16 g140,1 g2,7 g0 g
2 khẩu phần32 g280,2 g5,4 g0 g
½ khẩu phần8 g70 g1,4 g0 g
3 khẩu phần48 g420,2 g8,2 g0 g
4 khẩu phần64 g560,3 g11 g0 g
50 g50 g440,2 g8,5 g0 g
150 g150 g1320,7 g26 g0 g
200 g200 g1761 g34 g0 g
250 g250 g2201,2 g43 g0 g

Câu hỏi về Giấm balsamic

Giấm balsamic làm từ gì?

Giấm balsamic truyền thống được làm từ nước nho ép đã nấu cô đặc, lên men rồi ủ trong thùng gỗ; nhiều loại phổ thông được pha giấm rượu vang với nước nho cô đặc để có vị ngọt dịu và màu sẫm.

Dùng giấm balsamic làm sốt trộn salad thế nào?

Đánh đều một thìa giấm balsamic với ba thìa dầu ô liu, chút mù tạt và tiêu để có sốt trộn salad nhanh. Rưới ngay trước khi ăn, nhất là với rau lá, cà chua hoặc phô mai tươi.

Làm giấm balsamic sánh thành sốt rưới bằng cách nào?

Đun giấm balsamic trong nồi nhỏ ở lửa vừa thấp khoảng 8–12 phút, khuấy thỉnh thoảng đến khi lượng giấm giảm còn khoảng một nửa và bám nhẹ vào thìa. Sốt sẽ đặc thêm khi nguội; rưới lên rau củ nướng, thịt hoặc dâu tây.

Giấm balsamic nên bảo quản ra sao sau khi mở?

Đậy kín nắp và cất trong tủ bếp mát, tối, tránh cạnh bếp hoặc nơi có nắng; thường không cần để tủ lạnh. Lau sạch phần giấm dính quanh miệng chai để nắp không bị dính.

Giấm balsamic hợp với món nào?

Vị chua ngọt của giấm balsamic hợp với cà chua và mozzarella trong salad caprese, rau củ nướng, nấm áp chảo, thịt nướng và dâu tây. Với món nóng, thêm giấm gần cuối để hương thơm không bay mất.

Có thể thay giấm balsamic bằng gì?

Trong sốt trộn salad, dùng giấm vang đỏ hoặc giấm táo với một chút mật ong hay đường để bù vị ngọt. Nếu thay trong sốt cô đặc hoặc món cần màu sẫm, hỗn hợp ấy sẽ loãng và ít đậm vị hơn.

Giấm balsamic có nhiều năng lượng hơn các loại giấm khác không?

Có. Giấm balsamic có 88 kcal trên 100 g, cao hơn giấm táo (21 kcal), giấm vang đỏ (19 kcal) và giấm gạo (48 kcal), chủ yếu vì còn nhiều đường nho.

Khi mua giấm balsamic cần phân biệt loại nào?

Đọc thành phần: giấm balsamic truyền thống làm từ nước nho ép nấu cô đặc và được ủ, còn loại phổ thông thường có thêm giấm rượu vang. Sốt kem hoặc sốt rưới balsamic đã pha sẵn thường đặc và ngọt hơn giấm nguyên chất.

Nguồn: USDA FoodData Central 172241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ