Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 97 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 1,3 g 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1130 µg 126%
  • Vitamin C 8 mg 9%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Folate (B9) 94 µg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 820 mg 63%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Magiê 220 mg 52%
  • Phốt pho 57 mg 5%
  • Đồng 0,21 mg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g977,9 g13 g1,3 g
50 g50 g494 g6,7 g0,7 g
150 g150 g14612 g20 g2 g
200 g200 g19416 g27 g2,6 g
250 g250 g24320 g33 g3,3 g

Câu hỏi về lá cà ri

100 g lá cà ri có bao nhiêu calo?

100 g lá cà ri có 97 kcal, gồm 7,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

50 g lá cà ri có bao nhiêu calo?

50 g lá cà ri có 49 kcal, gồm 4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g lá cà ri có bao nhiêu calo?

150 g lá cà ri có 146 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g lá cà ri có bao nhiêu calo?

200 g lá cà ri có 194 kcal, gồm 16 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

250 g lá cà ri có bao nhiêu calo?

250 g lá cà ri có 243 kcal, gồm 20 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-821 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ