Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Natri 1154 mg 50%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1991 µg 221%
  • Vitamin C 1 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
  • Riboflavin (B2) 0,69 mg 53%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 490 mg 38%
  • Sắt 32,3 mg 180%
  • Magiê 234 mg 56%
  • Phốt pho 319 mg 26%
  • Kali 1878 mg 40%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 1,1 mg 121%
  • Mangan 3,5 mg 152%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–13 g–13 g
50 g50 g–6,6 g–6,7 g
150 g150 g–20 g–20 g
200 g200 g–26 g–27 g
250 g250 g–33 g–33 g

Nguồn: CoFID (UK) 13-886 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ