Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 261 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 36 g 13%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Natri 81 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1350 µg 150%
  • Vitamin C 43 mg 48%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Niacin (B3) 5 mg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 1653 mg 127%
  • Sắt 69 mg 383%
  • Magiê 280 mg 67%
  • Phốt pho 235 mg 19%
  • Kali 1873 mg 40%
  • Kẽm 4,6 mg 42%
  • Đồng 0,73 mg 81%
  • Mangan 9,8 mg 428%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26112 g36 g8,5 g
50 g50 g1316,1 g18 g4,3 g
150 g150 g39218 g55 g13 g
200 g200 g52224 g73 g17 g
250 g250 g65330 g91 g21 g

Câu hỏi về Hỗn hợp thảo mộc

100 g Hỗn hợp thảo mộc có bao nhiêu calo?

100 g Hỗn hợp thảo mộc có 261 kcal, gồm 12 g đạm, 36 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Hỗn hợp thảo mộc có bao nhiêu calo?

50 g Hỗn hợp thảo mộc có 131 kcal, gồm 6,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Hỗn hợp thảo mộc có bao nhiêu calo?

150 g Hỗn hợp thảo mộc có 392 kcal, gồm 18 g đạm, 55 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Hỗn hợp thảo mộc có bao nhiêu calo?

200 g Hỗn hợp thảo mộc có 522 kcal, gồm 24 g đạm, 73 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Hỗn hợp thảo mộc có bao nhiêu calo?

250 g Hỗn hợp thảo mộc có 653 kcal, gồm 30 g đạm, 91 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ