Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngò tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 292 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 27 g 95%
- Đường 7,3 g —
- Natri 452 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 97 µg 11%
- Vitamin C 125 mg 139%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9 mg 60%
- Vitamin K 1360 µg 1133%
- Thiamin (B1) 0,2 mg 16%
- Riboflavin (B2) 2,4 mg 183%
- Niacin (B3) 9,9 mg 62%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 21%
- Vitamin B6 0,9 mg 53%
- Folate (B9) 180 µg 45%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 97,1 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 1140 mg 88%
- Sắt 22 mg 122%
- Magiê 400 mg 95%
- Phốt pho 436 mg 35%
- Kali 2683 mg 57%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,78 mg 87%
- Mangan 9,8 mg 427%
- Selen 14,1 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 292 | 27 g | 24 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 0,5 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 1 g | 3 | 0,3 g | 0,2 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,3 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 1,5 g | 4 | 0,4 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 2 g | 6 | 0,5 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 13 g | 12 g | 2,7 g |
| 150 g | 150 g | 438 | 40 g | 36 g | 8,2 g |
| 200 g | 200 g | 584 | 53 g | 48 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 730 | 67 g | 60 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Lá mùi tâykhô238 kcal / 100 g
- Mùi tâytươi36 kcal / 100 g
- Rau mùi tây sấy đông khô271 kcal / 100 g
- Rễ mùi tâykhô339 kcal / 100 g
- Kinh giới cay khôkhô265 kcal / 100 g
- Lá ngò khô279 kcal / 100 g
- Rau mùi tây Phápkhô237 kcal / 100 g
- Húng quế khôgia vị, khô233 kcal / 100 g
- Cỏ xạ hương khôkhô276 kcal / 100 g
- Kinh giới khôkhô276 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngò tây
Ngò tây khô nên cho vào món ăn lúc nào?
Với súp, nước sốt và món hầm, cho ngò tây khô vào khoảng 5–10 phút cuối để hương thơm không bay mất. Rắc lên khoai tây hoặc rau củ sau khi nấu để vị thảo mộc rõ hơn.
Có cần ngâm ngò tây khô trước khi dùng không?
Không cần ngâm nếu bạn cho vào món có nước như súp hay nước sốt; lá sẽ hút ẩm khi nấu. Nếu trộn vào sốt nguội hoặc nhân bánh, ngâm một nhúm trong chút nước ấm vài phút rồi để ráo giúp lá mềm hơn.
Dùng bao nhiêu ngò tây khô để thay ngò tây tươi?
Ngò tây khô có vị đậm hơn: dùng khoảng một thìa cà phê khô thay cho một thìa canh ngò tây tươi băm. Thêm từ từ vào món ăn, vì hương thơm của lá khô tập trung hơn.
Ngò tây khô hợp với những món nào?
Ngò tây khô hợp với súp, món hầm, khoai tây nướng, trứng, nước sốt bơ chanh và nhân bánh mì. Bạn cũng có thể trộn cùng tỏi, dầu ô liu và vụn bánh mì để phủ lên cá hoặc rau trước khi nướng.
Bảo quản ngò tây khô thế nào để giữ mùi thơm?
Cất trong lọ kín, đặt ở nơi khô ráo, tối và tránh xa bếp nóng hoặc hơi nước. Đậy nắp ngay sau khi lấy; nếu lá mất mùi thảo mộc và chỉ còn mùi nhạt, nên thay lọ mới.
Ngò tây khô khác ngò tây tươi thế nào?
Ngò tây tươi có vị xanh, tươi và hợp để rắc sau khi nấu; ngò tây khô tiện cho món nấu lâu nhưng hương thơm trầm hơn. Trong mỗi 100 g, ngò tây tươi có 36 kcal, còn ngò tây khô có 292 kcal.
Ngò tây khô có thể thay bằng loại rau thơm nào?
Kinh giới cay khô có thể thay trong món hầm hoặc sốt nếu bạn muốn vị thảo mộc mạnh và hơi cay hơn; dùng ít trước vì mùi vị khác ngò tây. Với món cần vị tươi, dùng lá ngò khô sẽ cho hương cam chanh rõ hơn, không phải vị dịu của ngò tây.
Ngò tây khô có còn vitamin C không?
Có; một thìa canh ngò tây khô chứa khoảng 2 mg vitamin C. Tuy vậy, dùng lượng nhỏ làm gia vị nên không nên xem nó như một khẩu phần rau.
Nguồn: USDA FoodData Central 170930 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ