Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 7,3 g —
- Natri 211 mg 9%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 293 µg 33%
- Vitamin C 567 mg 630%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 1360 µg 1133%
- Thiamin (B1) 1,3 mg 104%
- Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
- Niacin (B3) 10,7 mg 67%
- Vitamin B6 0,61 mg 36%
- Folate (B9) 274 µg 69%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 97,1 mg 18%
Khoáng chất
- Canxi 1246 mg 96%
- Sắt 42,5 mg 236%
- Magiê 694 mg 165%
- Phốt pho 481 mg 38%
- Kali 4466 mg 95%
- Kẽm 4,7 mg 43%
- Đồng 1,8 mg 198%
- Mangan 6,4 mg 276%
- Selen 29,3 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 22 g | 42 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 0,6 g | 2 | 0,1 g | 0,3 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 1,2 g | 3 | 0,3 g | 0,5 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 0,3 g | 1 | 0,1 g | 0,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 1,8 g | 5 | 0,4 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 2,4 g | 7 | 0,5 g | 1 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 11 g | 21 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 33 g | 63 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 44 g | 83 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 55 g | 104 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về lá ngò khô
Lá ngò khô dùng thế nào để món ăn thơm hơn?
Vò nhẹ lá giữa các ngón tay rồi rắc vào canh, món hầm, cà ri hoặc nước sốt. Một nhúm nhỏ thường đủ tạo mùi; lá khô có hương dịu hơn lá ngò tươi.
Nên cho lá ngò khô vào món ăn lúc nào?
Với món có nước như canh hoặc cà ri, cho lá vào vài phút cuối để lá kịp mềm mà vẫn giữ được hương. Nếu dùng làm gia vị rắc lên món đã nấu, hãy rắc ngay trước khi ăn.
Có cần ngâm lá ngò khô trước khi nấu không?
Không cần ngâm nếu bạn cho lá vào món có nước. Để làm sốt đặc hoặc nhân khô, ngâm lá trong một thìa nước ấm khoảng 5 phút rồi để ráo trước khi trộn.
Lá ngò khô thay cho lá ngò tươi được không?
Được khi nấu canh, súp hoặc món hầm, nhưng hương vị sẽ kém tươi và ít nổi bật hơn. Hãy bắt đầu bằng khoảng một phần ba lượng lá tươi ghi trong công thức rồi nêm lại.
Lá ngò khô khác gì hạt ngò?
Lá ngò khô có mùi thảo mộc và thường được rắc vào món ăn gần cuối; hạt ngò có vị ấm, hơi cam chanh, hợp để rang rồi giã hoặc xay làm gia vị. Hai loại không thay thế ngang lượng cho nhau.
Bảo quản lá ngò khô thế nào để không mất mùi?
Cất trong lọ kín, khô, tránh nắng và hơi nóng từ bếp. Dùng thìa khô để lấy; nếu lá bị ẩm, vón cục hoặc có mùi mốc thì bỏ đi.
Lá ngò khô thường dùng trong những món nào?
Bạn có thể rắc vào súp, canh đậu, cà ri, món hầm hoặc trộn vào sốt sữa chua và nước chấm. Lá hợp với chanh, tỏi, cà chua và các loại đậu.
Nguồn: USDA FoodData Central 170921 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ