Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 42 g 150%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 35 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 21 mg 23%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 2,1 mg 13%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 709 mg 55%
  • Sắt 16,3 mg 91%
  • Magiê 330 mg 79%
  • Phốt pho 409 mg 33%
  • Kali 1270 mg 27%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,97 mg 108%
  • Mangan 1,9 mg 83%
  • Selen 26 µg 47%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26912 g13 g18 g
50 g50 g1356,2 g6,5 g8,9 g
150 g150 g40419 g20 g27 g
200 g200 g53825 g26 g36 g
250 g250 g67331 g33 g45 g

Câu hỏi về Hạt mùi

100 g Hạt mùi có bao nhiêu calo?

100 g Hạt mùi có 269 kcal, gồm 12 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Hạt mùi có bao nhiêu calo?

50 g Hạt mùi có 135 kcal, gồm 6,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Hạt mùi có bao nhiêu calo?

150 g Hạt mùi có 404 kcal, gồm 19 g đạm, 20 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Hạt mùi có bao nhiêu calo?

200 g Hạt mùi có 538 kcal, gồm 25 g đạm, 26 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Hạt mùi có bao nhiêu calo?

250 g Hạt mùi có 673 kcal, gồm 31 g đạm, 33 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-875 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ