Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Coriander, leaf, dried

Calo và thông tin dinh dưỡng

318
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb42 g
Chất béo4,8 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 42 g 15%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 7,3 g —
  • Natri 211 mg 9%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 568 µg 63%
  • Vitamin C 567 mg 630%
  • Thiamin (B1) 1,3 mg 104%
  • Riboflavin (B2) 1,5 mg 115%
  • Niacin (B3) 10,7 mg 67%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 97,1 mg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 1246 mg 96%
  • Sắt 42,5 mg 236%
  • Magiê 694 mg 165%
  • Phốt pho 481 mg 38%
  • Kali 4466 mg 95%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31822 g42 g4,8 g
50 g50 g15911 g21 g2,4 g
150 g150 g47633 g62 g7,2 g
200 g200 g63544 g83 g9,6 g
250 g250 g79455 g104 g12 g

Câu hỏi về Coriander, leaf, dried

100 g Coriander, leaf, dried có bao nhiêu calo?

100 g Coriander, leaf, dried có 318 kcal, gồm 22 g đạm, 42 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Coriander, leaf, dried có bao nhiêu calo?

50 g Coriander, leaf, dried có 159 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Coriander, leaf, dried có bao nhiêu calo?

150 g Coriander, leaf, dried có 476 kcal, gồm 33 g đạm, 62 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Coriander, leaf, dried có bao nhiêu calo?

200 g Coriander, leaf, dried có 635 kcal, gồm 44 g đạm, 83 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g Coriander, leaf, dried có bao nhiêu calo?

250 g Coriander, leaf, dried có 794 kcal, gồm 55 g đạm, 104 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ