Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 2,1 g 4%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 46 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 655 µg 73%
  • Vitamin C 27 mg 30%
  • Vitamin E 2,5 mg 17%
  • Vitamin K 310 µg 258%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 62 µg 16%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 12,8 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 67 mg 5%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 48 mg 4%
  • Kali 521 mg 11%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 0,43 mg 19%
  • Selen 0,9 µg 2%
  • Iốt 0,7 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g232,1 g1,2 g0,5 g
50 g50 g121,1 g0,6 g0,3 g
150 g150 g353,2 g1,8 g0,8 g
200 g200 g474,3 g2,3 g1 g
250 g250 g595,3 g2,9 g1,3 g

Câu hỏi về Coriander, leaf, raw

100 g Coriander, leaf, raw có bao nhiêu calo?

100 g Coriander, leaf, raw có 23 kcal, gồm 2,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Coriander, leaf, raw có bao nhiêu calo?

50 g Coriander, leaf, raw có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Coriander, leaf, raw có bao nhiêu calo?

150 g Coriander, leaf, raw có 35 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Coriander, leaf, raw có bao nhiêu calo?

200 g Coriander, leaf, raw có 47 kcal, gồm 4,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Coriander, leaf, raw có bao nhiêu calo?

250 g Coriander, leaf, raw có 59 kcal, gồm 5,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 867 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ