Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lá và thân rau mùi tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb1,9 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 3,1 g | 1,9 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 1,6 g | 1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 4,7 g | 2,9 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 6,2 g | 3,8 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 7,8 g | 4,8 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Lá và thân rau mùi tươi
100 g Lá và thân rau mùi tươi có bao nhiêu calo?
100 g Lá và thân rau mùi tươi có 32 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Lá và thân rau mùi tươi có bao nhiêu calo?
50 g Lá và thân rau mùi tươi có 16 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Lá và thân rau mùi tươi có bao nhiêu calo?
150 g Lá và thân rau mùi tươi có 48 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Lá và thân rau mùi tươi có bao nhiêu calo?
200 g Lá và thân rau mùi tươi có 64 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Lá và thân rau mùi tươi có bao nhiêu calo?
250 g Lá và thân rau mùi tươi có 80 kcal, gồm 7,8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ