Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 7 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9 µg 1%
  • Vitamin C 31,2 mg 35%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,4 mg 9%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 130 µg 33%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Phốt pho 39 mg 3%
  • Kali 580 mg 12%
  • Kẽm 0,28 mg 3%
  • Selen 1,3 µg 2%
  • Iốt 6,7 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g243 g0,7 g0,4 g
50 g50 g121,5 g0,4 g0,2 g
150 g150 g364,5 g1,1 g0,6 g
200 g200 g486 g1,4 g0,8 g
250 g250 g607,5 g1,8 g1 g

Câu hỏi về Coriander, leaves & stem, fresh, raw

100 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có bao nhiêu calo?

100 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có 24 kcal, gồm 3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có bao nhiêu calo?

50 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có 12 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có bao nhiêu calo?

150 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có 36 kcal, gồm 4,5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có bao nhiêu calo?

200 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có 48 kcal, gồm 6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có bao nhiêu calo?

250 g Coriander, leaves & stem, fresh, raw có 60 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) P1010 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ