Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 40 g 79%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 21 g 75%
  • Đường 0 g —
  • Natri 50 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 2,3 mg 192%
  • Riboflavin (B2) 4 mg 308%
  • Niacin (B3) 44 mg 275%
  • Vitamin B6 2 mg 118%
  • Folate (B9) 4000 µg 1000%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 80 mg 6%
  • Sắt 20 mg 111%
  • Phốt pho 1290 mg 103%
  • Kali 2000 mg 43%
  • Kẽm 8 mg 73%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 5,5 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22740 g3,2 g1,5 g
50 g50 g11420 g1,6 g0,8 g
150 g150 g34159 g4,8 g2,3 g
200 g200 g45479 g6,4 g3 g
250 g250 g56899 g8 g3,8 g

Câu hỏi về Men nở khô

100 g Men nở khô có bao nhiêu calo?

100 g Men nở khô có 227 kcal, gồm 40 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Men nở khô có bao nhiêu calo?

50 g Men nở khô có 114 kcal, gồm 20 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Men nở khô có bao nhiêu calo?

150 g Men nở khô có 341 kcal, gồm 59 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Men nở khô có bao nhiêu calo?

200 g Men nở khô có 454 kcal, gồm 79 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Men nở khô có bao nhiêu calo?

250 g Men nở khô có 568 kcal, gồm 99 g đạm, 8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) P13 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ