Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 341 kcal —
  • Chất đạm 40 g 81%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 7,6 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 27 g 96%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34140 g14 g7,6 g
50 g50 g17120 g7,2 g3,8 g
150 g150 g51261 g22 g11 g
200 g200 g68281 g29 g15 g
250 g250 g853101 g36 g19 g

Câu hỏi về Men khô hoạt tính

100 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?

100 g Men khô hoạt tính có 341 kcal, gồm 40 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

50 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?

50 g Men khô hoạt tính có 171 kcal, gồm 20 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?

150 g Men khô hoạt tính có 512 kcal, gồm 61 g đạm, 22 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?

200 g Men khô hoạt tính có 682 kcal, gồm 81 g đạm, 29 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Men khô hoạt tính có bao nhiêu calo?

250 g Men khô hoạt tính có 853 kcal, gồm 101 g đạm, 36 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: mvt 12.009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ